TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북아시아

tên riêng
Bugasia [puɡa̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

북아시아 nghĩa là bắc á.

Nghĩa của 북아시아

Danh từ riêng

  1. Bắc Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng North Asia (the northern region of Asia, also referred to as Siberia, geographically coextensive with the Asian part of Russia)

Câu hỏi thường gặp

북아시아 nghĩa là gì?

북아시아 (danh từ riêng) nghĩa là bắc á.

북아시아 đọc thế nào?

북아시아 đọc là Bugasia (romaja), IPA [puɡa̠ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.