TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북한

Trung cấp tên riêng
Bukhan [pukʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北韓 BẮC HÀN 北 bắc·韓 hàn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc hàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

북한 nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.

Nghĩa của 북한

Danh từ riêng

  1. Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên.

Câu ví dụ với 북한

  • 북한에는 맥도날드가 없습니다. Không có McDonald ở Triều Tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13045214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 北韓 — North Korea (a country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea; official name: 조선민주주의인민공화국(朝鮮民主主義人民共和國) (Joseon Minjujuui Inmin Gonghwaguk); capital: 평양(平壤) (Pyeong'yang))

Câu hỏi thường gặp

북한 nghĩa là gì?

북한 (danh từ riêng) nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.

북한 đọc thế nào?

북한 đọc là Bukhan (romaja), IPA [pukʰa̠n].

Âm Hán Việt của 북한 là gì?

북한 viết bằng chữ Hán là 北韓, âm Hán Việt "bắc hàn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bắc hàn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.