TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북아일랜드

tên riêng
Bugaillaendeu [puɡa̠iɭɭɛndɯ] giọng máy của trình duyệt

북아일랜드 nghĩa là bắc ái nhĩ lan.

Nghĩa của 북아일랜드

Danh từ riêng

  1. Bắc Ái Nhĩ Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Northern Ireland (a constituent country and province of the United Kingdom, situated in the northeastern part of the island of Ireland)

Câu hỏi thường gặp

북아일랜드 nghĩa là gì?

북아일랜드 (danh từ riêng) nghĩa là bắc ái nhĩ lan.

북아일랜드 đọc thế nào?

북아일랜드 đọc là Bugaillaendeu (romaja), IPA [puɡa̠iɭɭɛndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.