TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북아프리카

tên riêng
Bugapeurika [puɡa̠pʰɯɾikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

북아프리카 nghĩa là bắc phi.

Nghĩa của 북아프리카

Danh từ riêng

  1. Bắc Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng North Africa (a geographic region comprising the northern part of Africa, usually referring to specifically the regions north of the Sahara Desert where Arabic is widely spoken as a mother tongue)

Câu hỏi thường gặp

북아프리카 nghĩa là gì?

북아프리카 (danh từ riêng) nghĩa là bắc phi.

북아프리카 đọc thế nào?

북아프리카 đọc là Bugapeurika (romaja), IPA [puɡa̠pʰɯɾikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.