TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북키프로스

tên riêng
Buk'kipeuroseu [puk̚cçipʰɯɾo̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

북키프로스 nghĩa là bắc síp.

Nghĩa của 북키프로스

Danh từ riêng

  1. Bắc Síp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Northern Cyprus (a geographic region and de facto unrecognized country comprising the northeastern part of the island of Cyprus, internationally recognized as part of the country of Cyprus)

Câu hỏi thường gặp

북키프로스 nghĩa là gì?

북키프로스 (danh từ riêng) nghĩa là bắc síp.

북키프로스 đọc thế nào?

북키프로스 đọc là Buk'kipeuroseu (romaja), IPA [puk̚cçipʰɯɾo̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.