TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bun [pun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

분 nghĩa là phút, người.

Nghĩa của 분

Lượng từ

分
  1. Phút.

Danh từ

kính ngữ
  1. Người.

Danh từ

糞
  1. Cứt, phân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분

Câu ví dụ với 분

  • 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ 分 — unit of length equivalent to about 0.3 cm; unit of weight equivalent to about 0.4 g; minute
  • Số từ 分 — one tenth, ¹⁄₁₀
  • Danh từ person
  • Lượng từ people (honorific counter)
  • Danh từ 糞 — feces

Câu hỏi thường gặp

분 nghĩa là gì?

분 (lượng từ, danh từ) nghĩa là phút, người.

분 đọc thế nào?

분 đọc là bun (romaja), IPA [pun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.