분
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
분 nghĩa là phút, người.
Nghĩa của 분
Lượng từ
分- Phút.
Danh từ
kính ngữ- Người.
Danh từ
糞- Cứt, phân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분
- 분석 — Phân tích.
- 분량 — Lượng, số lượng.
- 분광 — Quang phổ.
- 분류 — Phân loại, sắp xếp.
- 분만 — Sinh con.
- 분모 — Mẫu số, mẫu.
- 분사 — Phân từ.
- 분수 — Suối nước, đài phun nước.
- 분자 — Phân tử.
- 분점 — Điểm phân.
- 분파 — Giáo phái.
- 분광기 — Kính quang phổ.
- 분광학 — Quang phổ học, phân quang học.
- 분도기 — Thước đo góc.
- 분류학 — Phân loại học.
- 분석자 — Người phân tích.
- 분리주의 — Chủ nghĩa phân lập.
Câu ví dụ với 분
- 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ 分 — unit of length equivalent to about 0.3 cm; unit of weight equivalent to about 0.4 g; minute
- Số từ 分 — one tenth, ¹⁄₁₀
- Danh từ person
- Lượng từ people (honorific counter)
- Danh từ 糞 — feces
Câu hỏi thường gặp
분 nghĩa là gì?
분 (lượng từ, danh từ) nghĩa là phút, người.
분 đọc thế nào?
분 đọc là bun (romaja), IPA [pun].