TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분류

bullyu [puʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分類 PHÂN LOẠI 分 phân·類 loại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

분류 nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.

Nghĩa của 분류

Danh từ

  1. Phân loại, sắp xếp.
  2. Sự phân loại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분류

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분류

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分類 — classification, categorization
  • Danh từ 噴流 — jet (stream of fluid)

Câu hỏi thường gặp

분류 nghĩa là gì?

분류 (danh từ) nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.

분류 đọc thế nào?

분류 đọc là bullyu (romaja), IPA [puʎʎu].

Âm Hán Việt của 분류 là gì?

분류 viết bằng chữ Hán là 分類, âm Hán Việt "phân loại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phân loại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.