분류
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
분류 nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.
Nghĩa của 분류
Danh từ
- Phân loại, sắp xếp.
- Sự phân loại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분류
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분류
- 분류학 — Phân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 分類 — classification, categorization
- Danh từ 噴流 — jet (stream of fluid)
Câu hỏi thường gặp
분류 nghĩa là gì?
분류 (danh từ) nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.
분류 đọc thế nào?
분류 đọc là bullyu (romaja), IPA [puʎʎu].
Âm Hán Việt của 분류 là gì?
분류 viết bằng chữ Hán là 分類, âm Hán Việt "phân loại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phân loại" trong tiếng Việt.