TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분량

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bullyang [ˈpu(ː)ʎʎa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分量 PHÂN LƯỢNG 分 phân·量 lượng

Lưu ý: âm Hán Việt “phân lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 분량 nghĩa là lượng, số lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분량 nghĩa là lượng, số lượng.

Nghĩa của 분량

Danh từ

  1. Lượng, số lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分量 — amount, quantity

Câu hỏi thường gặp

분량 nghĩa là gì?

분량 (danh từ) nghĩa là lượng, số lượng.

분량 đọc thế nào?

분량 đọc là bullyang (romaja), IPA [ˈpu(ː)ʎʎa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 분량 là gì?

분량 viết bằng chữ Hán là 分量, âm Hán Việt "phân lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phân lượng" trong tiếng Việt — 분량 nghĩa là lượng, số lượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.