분량
Lưu ý: âm Hán Việt “phân lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 분량 nghĩa là lượng, số lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분량 nghĩa là lượng, số lượng.
Nghĩa của 분량
Danh từ
- Lượng, số lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 分量 — amount, quantity
Câu hỏi thường gặp
분량 nghĩa là gì?
분량 (danh từ) nghĩa là lượng, số lượng.
분량 đọc thế nào?
분량 đọc là bullyang (romaja), IPA [ˈpu(ː)ʎʎa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 분량 là gì?
분량 viết bằng chữ Hán là 分量, âm Hán Việt "phân lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phân lượng" trong tiếng Việt — 분량 nghĩa là lượng, số lượng.