TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분명히

bunmyeonghi [punmjʌ̹ŋʝi] giọng máy của trình duyệt

분명히 nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

Nghĩa của 분명히

Phó từ

  1. Rõ ràng, chắc chắn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ In an obvious manner.

Câu hỏi thường gặp

분명히 nghĩa là gì?

분명히 (phó từ) nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

분명히 đọc thế nào?

분명히 đọc là bunmyeonghi (romaja), IPA [punmjʌ̹ŋʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.