Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
분사 nghĩa là phân từ.
Nghĩa của 분사
Danh từ
Phân từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ分詞 — participle
Danh từ噴射 — spraying, shooting, injecting
Câu hỏi thường gặp
분사 nghĩa là gì?
분사 (danh từ) nghĩa là phân từ.
분사 đọc thế nào?
분사 đọc là bunsa (romaja), IPA [punsʰa̠].
Âm Hán Việt của 분사 là gì?
분사 viết bằng chữ Hán là 分詞, âm Hán Việt "phân từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phân từ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.