TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분석

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bunseok [punsʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分析 PHÂN TÍCH 分 phân·析 tích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

분석 nghĩa là phân tích.

Nghĩa của 분석

Danh từ

  1. Phân tích.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분석

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分析 — analysis; analyze

Câu hỏi thường gặp

분석 nghĩa là gì?

분석 (danh từ) nghĩa là phân tích.

분석 đọc thế nào?

분석 đọc là bunseok (romaja), IPA [punsʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 분석 là gì?

분석 viết bằng chữ Hán là 分析, âm Hán Việt "phân tích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phân tích" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.