분석
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
분석 nghĩa là phân tích.
Nghĩa của 분석
Danh từ
- Phân tích.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분석
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 分析 — analysis; analyze
Câu hỏi thường gặp
분석 nghĩa là gì?
분석 (danh từ) nghĩa là phân tích.
분석 đọc thế nào?
분석 đọc là bunseok (romaja), IPA [punsʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 분석 là gì?
분석 viết bằng chữ Hán là 分析, âm Hán Việt "phân tích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phân tích" trong tiếng Việt.