TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불꽃

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bulkkot [puɭk͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt

불꽃 nghĩa là ngọn lửa, tia lửa.

Nghĩa của 불꽃

Danh từ

  1. Ngọn lửa.
  2. Tia lửa.
  3. Pháo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 불꽃

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a flame, flare; a spark; fireworks; a firecracker

Câu hỏi thường gặp

불꽃 nghĩa là gì?

불꽃 (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, tia lửa.

불꽃 đọc thế nào?

불꽃 đọc là bulkkot (romaja), IPA [puɭk͈o̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.