불꽃
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bulkkot
[puɭk͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt
불꽃 nghĩa là ngọn lửa, tia lửa.
Nghĩa của 불꽃
Danh từ
- Ngọn lửa.
- Tia lửa.
- Pháo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 불꽃
- 불꽃놀이 — Pháo hoa, pháo bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a flame, flare; a spark; fireworks; a firecracker
Câu hỏi thường gặp
불꽃 nghĩa là gì?
불꽃 (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, tia lửa.
불꽃 đọc thế nào?
불꽃 đọc là bulkkot (romaja), IPA [puɭk͈o̞t̚].