TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불규칙은하

bulgyuchigeunha [puɭɡjut͡ɕʰiɡɯnɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不規則銀河 BẤT QUY TẮC NGÂN HÀ 不 bất·規 quy·則 tắc·銀 ngân·河 hà

Lưu ý: âm Hán Việt “bất quy tắc ngân hà” — nghĩa tiếng Việt khác: 불규칙은하 nghĩa là Thiên hà vô định hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불규칙은하 nghĩa là Thiên hà vô định hình.

Nghĩa của 불규칙은하

Danh từ

  1. Thiên hà vô định hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不規則銀河 — irregular galaxy

Câu hỏi thường gặp

불규칙은하 nghĩa là gì?

불규칙은하 (danh từ) nghĩa là Thiên hà vô định hình.

불규칙은하 đọc thế nào?

불규칙은하 đọc là bulgyuchigeunha (romaja), IPA [puɭɡjut͡ɕʰiɡɯnɦa̠].

Âm Hán Việt của 불규칙은하 là gì?

불규칙은하 viết bằng chữ Hán là 不規則銀河, âm Hán Việt "bất quy tắc ngân hà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất quy tắc ngân hà" trong tiếng Việt — 불규칙은하 nghĩa là Thiên hà vô định hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.