불다
불다 nghĩa là thổi.
Nghĩa của 불다
Động từ
- Thổi (gió thổi; thổi sáo, thổi nến). (biên soạn)
Cách chia của 불다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불어요bureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 붑니다bumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불어bureo |
| Quá khứ — lịch sự | 불었어요bureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불었습니다bureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불겠어요bulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불고bulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부는buneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 분다bunda |
| Quá khứ — trần thuật | 불었다bureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 붑니까bumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 불자bulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 불어라bureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 붑시오bupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불어서bureoseo |
| "Vì…" -니까 | 부니까bunikka |
| "…nhưng" -지만 | 불지만buljiman |
| "Nếu…" -면 | 불면bulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 불려고bullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 불기bulgi |
| Định ngữ quá khứ | 분bun |
| Định ngữ tương lai | 불bul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 불다
- 톰이 휘파람 불었어. Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow; to confess; to play/blow (a wind instrument); to blow one's breath
- Động từ Gangwon, Seoul, and Hwanghae form of 벌다 (beolda, “to earn money”)
Câu hỏi thường gặp
불다 nghĩa là gì?
불다 (động từ) nghĩa là thổi.
불다 đọc thế nào?
불다 đọc là bulda (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɭda̠].