TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bulda [ˈpu(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

불다 nghĩa là thổi.

Nghĩa của 불다

Động từ

  1. Thổi (gió thổi; thổi sáo, thổi nến). (biên soạn)

Cách chia của 불다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불어요bureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở붑니다bumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불어bureo
Quá khứ — lịch sự불었어요bureosseoyo
Quá khứ — trang trọng불었습니다bureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불겠어요bulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고불고bulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부는buneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký분다bunda
Quá khứ — trần thuật불었다bureotda
Câu hỏi trang trọng붑니까bumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자불자bulja
Mệnh lệnh thân mật불어라bureora
Mệnh lệnh trang trọng붑시오bupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불어서bureoseo
"Vì…" -니까부니까bunikka
"…nhưng" -지만불지만buljiman
"Nếu…" -면불면bulmyeon
Mục đích "để…" -려고불려고bullyeogo
Danh từ hoá -기불기bulgi
Định ngữ quá khứ분bun
Định ngữ tương lai불bul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 불다

  • 톰이 휘파람 불었어. Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow; to confess; to play/blow (a wind instrument); to blow one's breath
  • Động từ Gangwon, Seoul, and Hwanghae form of 벌다 (beolda, “to earn money”)

Câu hỏi thường gặp

불다 nghĩa là gì?

불다 (động từ) nghĩa là thổi.

불다 đọc thế nào?

불다 đọc là bulda (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.