TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불리

bulli [puʎʎi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不利 BẤT LỢI 不 bất·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

불리 nghĩa là sự bất lợi.

Nghĩa của 불리

Danh từ

  1. Sự bất lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不利 — disadvantage, drawback
  • Danh từ 分離 — separation, segregation
  • Danh từ bully

Câu hỏi thường gặp

불리 nghĩa là gì?

불리 (danh từ) nghĩa là sự bất lợi.

불리 đọc thế nào?

불리 đọc là bulli (romaja), IPA [puʎʎi].

Âm Hán Việt của 불리 là gì?

불리 viết bằng chữ Hán là 不利, âm Hán Việt "bất lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bất lợi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.