bulmyeonjeung[puɭmjʌ̹ɲt͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt不眠症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
불면증 nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của 불면증
Danh từ
Mất ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ不眠症 — insomnia
Câu hỏi thường gặp
불면증 nghĩa là gì?
불면증 (danh từ) nghĩa là mất ngủ.
불면증 đọc thế nào?
불면증 đọc là bulmyeonjeung (romaja), IPA [puɭmjʌ̹ɲt͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.