불멸
Lưu ý: âm Hán Việt “bất diệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 불멸 nghĩa là sự bất tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불멸 nghĩa là sự bất tử.
Nghĩa của 불멸
Danh từ
- Sự bất tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不滅 — immortality; athanasia; indestructibility; imperishability
Câu hỏi thường gặp
불멸 nghĩa là gì?
불멸 (danh từ) nghĩa là sự bất tử.
불멸 đọc thế nào?
불멸 đọc là bulmyeol (romaja), IPA [puɭmjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 불멸 là gì?
불멸 viết bằng chữ Hán là 不滅, âm Hán Việt "bất diệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất diệt" trong tiếng Việt — 불멸 nghĩa là sự bất tử.