TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불멸

bulmyeol [puɭmjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不滅 BẤT DIỆT 不 bất·滅 diệt

Lưu ý: âm Hán Việt “bất diệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 불멸 nghĩa là sự bất tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불멸 nghĩa là sự bất tử.

Nghĩa của 불멸

Danh từ

  1. Sự bất tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不滅 — immortality; athanasia; indestructibility; imperishability

Câu hỏi thường gặp

불멸 nghĩa là gì?

불멸 (danh từ) nghĩa là sự bất tử.

불멸 đọc thế nào?

불멸 đọc là bulmyeol (romaja), IPA [puɭmjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 불멸 là gì?

불멸 viết bằng chữ Hán là 不滅, âm Hán Việt "bất diệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất diệt" trong tiếng Việt — 불멸 nghĩa là sự bất tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.