불멸기원
Lưu ý: âm Hán Việt “phật diệt kỷ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 불멸기원 nghĩa là phật lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불멸기원 nghĩa là phật lịch.
Nghĩa của 불멸기원
Danh từ riêng
- Phật lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 佛滅紀元 — the Buddhist Era
Câu hỏi thường gặp
불멸기원 nghĩa là gì?
불멸기원 (danh từ riêng) nghĩa là phật lịch.
불멸기원 đọc thế nào?
불멸기원 đọc là Bulmyeolgiwon (romaja), IPA [puɭmjʌ̹ɭɡiwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 불멸기원 là gì?
불멸기원 viết bằng chữ Hán là 佛滅紀元, âm Hán Việt "phật diệt kỷ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật diệt kỷ nguyên" trong tiếng Việt — 불멸기원 nghĩa là phật lịch.