TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불멸기원

tên riêng
Bulmyeolgiwon [puɭmjʌ̹ɭɡiwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 佛滅紀元 PHẬT DIỆT KỶ NGUYÊN 佛 phật·滅 diệt·紀 kỷ·元 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “phật diệt kỷ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 불멸기원 nghĩa là phật lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불멸기원 nghĩa là phật lịch.

Nghĩa của 불멸기원

Danh từ riêng

  1. Phật lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 佛滅紀元 — the Buddhist Era

Câu hỏi thường gặp

불멸기원 nghĩa là gì?

불멸기원 (danh từ riêng) nghĩa là phật lịch.

불멸기원 đọc thế nào?

불멸기원 đọc là Bulmyeolgiwon (romaja), IPA [puɭmjʌ̹ɭɡiwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 불멸기원 là gì?

불멸기원 viết bằng chữ Hán là 佛滅紀元, âm Hán Việt "phật diệt kỷ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật diệt kỷ nguyên" trong tiếng Việt — 불멸기원 nghĩa là phật lịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.