TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불문율

bulmunnyul [puɭmunɲuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不文律 BẤT VĂN LUẬT 不 bất·文 văn·律 luật

Lưu ý: âm Hán Việt “bất văn luật” — nghĩa tiếng Việt khác: 불문율 nghĩa là luật bất thành văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불문율 nghĩa là luật bất thành văn.

Nghĩa của 불문율

Danh từ

  1. Luật bất thành văn, quy tắc bất thành văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不文律 — unwritten rule, unspoken rule

Câu hỏi thường gặp

불문율 nghĩa là gì?

불문율 (danh từ) nghĩa là luật bất thành văn.

불문율 đọc thế nào?

불문율 đọc là bulmunnyul (romaja), IPA [puɭmunɲuɭ].

Âm Hán Việt của 불문율 là gì?

불문율 viết bằng chữ Hán là 不文律, âm Hán Việt "bất văn luật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất văn luật" trong tiếng Việt — 불문율 nghĩa là luật bất thành văn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.