불안하다
불안하다 nghĩa là bất an, lo lắng.
Nghĩa của 불안하다
Tính từ
- Bất an, lo lắng. (biên soạn)
Cách chia của 불안하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불안해요buranhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불안합니다buranhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불안해buranhae |
| Quá khứ — lịch sự | 불안했어요buranhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불안했습니다buranhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불안하겠어요buranhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불안하고buranhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불안하다buranhada |
| Quá khứ — trần thuật | 불안했다buranhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 불안합니까buranhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불안해서buranhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 불안하니까buranhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 불안하지만buranhajiman |
| "Nếu…" -면 | 불안하면buranhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 불안하기buranhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uneasy, anxious; insecure
Câu hỏi thường gặp
불안하다 nghĩa là gì?
불안하다 (tính từ) nghĩa là bất an, lo lắng.
불안하다 đọc thế nào?
불안하다 đọc là buranhada (romaja), IPA [puɾa̠nɦa̠da̠].