TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불안하다

buranhada [puɾa̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

불안하다 nghĩa là bất an, lo lắng.

Nghĩa của 불안하다

Tính từ

  1. Bất an, lo lắng. (biên soạn)

Cách chia của 불안하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불안해요buranhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불안합니다buranhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불안해buranhae
Quá khứ — lịch sự불안했어요buranhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng불안했습니다buranhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불안하겠어요buranhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불안하고buranhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불안하다buranhada
Quá khứ — trần thuật불안했다buranhaetda
Câu hỏi trang trọng불안합니까buranhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불안해서buranhaeseo
"Vì…" -니까불안하니까buranhanikka
"…nhưng" -지만불안하지만buranhajiman
"Nếu…" -면불안하면buranhamyeon
Danh từ hoá -기불안하기buranhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uneasy, anxious; insecure

Câu hỏi thường gặp

불안하다 nghĩa là gì?

불안하다 (tính từ) nghĩa là bất an, lo lắng.

불안하다 đọc thế nào?

불안하다 đọc là buranhada (romaja), IPA [puɾa̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.