TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불타다

bultada [puɭtʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

불타다 nghĩa là cháy.

Nghĩa của 불타다

Động từ

  1. Cháy.

Cách chia của 불타다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불타요bultayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불탑니다bultamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불타bulta
Quá khứ — lịch sự불탔어요bultasseoyo
Quá khứ — trang trọng불탔습니다bultatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불타겠어요bultagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불타고bultago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ불타는bultaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불탄다bultanda
Quá khứ — trần thuật불탔다bultatda
Câu hỏi trang trọng불탑니까bultamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자불타자bultaja
Mệnh lệnh thân mật불타라bultara
Mệnh lệnh trang trọng불탑시오bultapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불타서bultaseo
"Vì…" -니까불타니까bultanikka
"…nhưng" -지만불타지만bultajiman
"Nếu…" -면불타면bultamyeon
Mục đích "để…" -려고불타려고bultaryeogo
Danh từ hoá -기불타기bultagi
Định ngữ quá khứ불탄bultan
Định ngữ tương lai불탈bultal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn

Câu hỏi thường gặp

불타다 nghĩa là gì?

불타다 (động từ) nghĩa là cháy.

불타다 đọc thế nào?

불타다 đọc là bultada (romaja), IPA [puɭtʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.