불타다
불타다 nghĩa là cháy.
Nghĩa của 불타다
Động từ
- Cháy.
Cách chia của 불타다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불타요bultayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불탑니다bultamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불타bulta |
| Quá khứ — lịch sự | 불탔어요bultasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불탔습니다bultatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불타겠어요bultagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불타고bultago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 불타는bultaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불탄다bultanda |
| Quá khứ — trần thuật | 불탔다bultatda |
| Câu hỏi trang trọng | 불탑니까bultamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 불타자bultaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 불타라bultara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 불탑시오bultapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불타서bultaseo |
| "Vì…" -니까 | 불타니까bultanikka |
| "…nhưng" -지만 | 불타지만bultajiman |
| "Nếu…" -면 | 불타면bultamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 불타려고bultaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 불타기bultagi |
| Định ngữ quá khứ | 불탄bultan |
| Định ngữ tương lai | 불탈bultal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn
Câu hỏi thường gặp
불타다 nghĩa là gì?
불타다 (động từ) nghĩa là cháy.
불타다 đọc thế nào?
불타다 đọc là bultada (romaja), IPA [puɭtʰa̠da̠].