불편하다
불편하다 nghĩa là bất tiện, mất công.
Nghĩa của 불편하다
Tính từ
- Bất tiện, mất công.
Cách chia của 불편하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불편해요bulpyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불편합니다bulpyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불편해bulpyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 불편했어요bulpyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불편했습니다bulpyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불편하겠어요bulpyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불편하고bulpyeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불편하다bulpyeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 불편했다bulpyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 불편합니까bulpyeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불편해서bulpyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 불편하니까bulpyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 불편하지만bulpyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 불편하면bulpyeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 불편하기bulpyeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be inconvenient, to be uncomfortable
Câu hỏi thường gặp
불편하다 nghĩa là gì?
불편하다 (tính từ) nghĩa là bất tiện, mất công.
불편하다 đọc thế nào?
불편하다 đọc là bulpyeonhada (romaja), IPA [puɭpʰjʌ̹nɦa̠da̠].