TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불편하다

bulpyeonhada [puɭpʰjʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

불편하다 nghĩa là bất tiện, mất công.

Nghĩa của 불편하다

Tính từ

  1. Bất tiện, mất công.

Cách chia của 불편하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불편해요bulpyeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불편합니다bulpyeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불편해bulpyeonhae
Quá khứ — lịch sự불편했어요bulpyeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng불편했습니다bulpyeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불편하겠어요bulpyeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불편하고bulpyeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불편하다bulpyeonhada
Quá khứ — trần thuật불편했다bulpyeonhaetda
Câu hỏi trang trọng불편합니까bulpyeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불편해서bulpyeonhaeseo
"Vì…" -니까불편하니까bulpyeonhanikka
"…nhưng" -지만불편하지만bulpyeonhajiman
"Nếu…" -면불편하면bulpyeonhamyeon
Danh từ hoá -기불편하기bulpyeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be inconvenient, to be uncomfortable

Câu hỏi thường gặp

불편하다 nghĩa là gì?

불편하다 (tính từ) nghĩa là bất tiện, mất công.

불편하다 đọc thế nào?

불편하다 đọc là bulpyeonhada (romaja), IPA [puɭpʰjʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.