TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불평등조약

bulpyeongdeungjoyak [puɭpʰjʌ̹ŋdɯŋd͡ʑo̞ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不平等條約 BẤT BÌNH ĐẲNG ĐIỀU ƯỚC 不 bất·平 bình·等 đẳng·條 điều·約 ước

Lưu ý: âm Hán Việt “bất bình đẳng điều ước” — nghĩa tiếng Việt khác: 불평등조약 nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불평등조약 nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng.

Nghĩa của 불평등조약

Danh từ

  1. Hiệp ước bất bình đẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不平等條約 — unequal treaty

Câu hỏi thường gặp

불평등조약 nghĩa là gì?

불평등조약 (danh từ) nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng.

불평등조약 đọc thế nào?

불평등조약 đọc là bulpyeongdeungjoyak (romaja), IPA [puɭpʰjʌ̹ŋdɯŋd͡ʑo̞ja̠k̚].

Âm Hán Việt của 불평등조약 là gì?

불평등조약 viết bằng chữ Hán là 不平等條約, âm Hán Việt "bất bình đẳng điều ước". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất bình đẳng điều ước" trong tiếng Việt — 불평등조약 nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.