붉다
붉다 nghĩa là đỏ.
Nghĩa của 붉다
Tính từ
- Đỏ.
Cách chia của 붉다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 붉어요bulgeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 붉습니다bukseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 붉어bulgeo |
| Quá khứ — lịch sự | 붉었어요bulgeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 붉었습니다bulgeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 붉겠어요bulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 붉고bulgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 붉다bukda |
| Quá khứ — trần thuật | 붉었다bulgeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 붉습니까bukseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 붉어서bulgeoseo |
| "Vì…" -니까 | 붉으니까bulgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 붉지만bukjiman |
| "Nếu…" -면 | 붉으면bulgeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 붉기bulgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 붉다
- 피는 붉다. Máu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be red
Câu hỏi thường gặp
붉다 nghĩa là gì?
붉다 (tính từ) nghĩa là đỏ.
붉다 đọc thế nào?
붉다 đọc là bukda (romaja), IPA [puk̚t͈a̠].