TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불황

bulhwang [puɾβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不況 BẤT HUỐNG 不 bất·況 huống

Lưu ý: âm Hán Việt “bất huống” — nghĩa tiếng Việt khác: 불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

Nghĩa của 불황

Danh từ

  1. Sự suy sút, sự suy thoái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不況 — recession, slump, depression

Câu hỏi thường gặp

불황 nghĩa là gì?

불황 (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

불황 đọc thế nào?

불황 đọc là bulhwang (romaja), IPA [puɾβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 불황 là gì?

불황 viết bằng chữ Hán là 不況, âm Hán Việt "bất huống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất huống" trong tiếng Việt — 불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.