불황
Lưu ý: âm Hán Việt “bất huống” — nghĩa tiếng Việt khác: 불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.
Nghĩa của 불황
Danh từ
- Sự suy sút, sự suy thoái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不況 — recession, slump, depression
Câu hỏi thường gặp
불황 nghĩa là gì?
불황 (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.
불황 đọc thế nào?
불황 đọc là bulhwang (romaja), IPA [puɾβwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 불황 là gì?
불황 viết bằng chữ Hán là 不況, âm Hán Việt "bất huống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất huống" trong tiếng Việt — 불황 nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.