붓다
붓다 nghĩa là đổ, rót.
Nghĩa của 붓다
Động từ
- Đổ, rót, giội, trút.
Cách chia của 붓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부어요bueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 붓습니다butseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부어bueo |
| Quá khứ — lịch sự | 부었어요bueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부었습니다bueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 붓겠어요butgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 붓고butgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 붓는bunneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 붓는다bunneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 부었다bueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 붓습니까butseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 붓자butja |
| Mệnh lệnh thân mật | 부어라bueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부읍시오bueupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부어서bueoseo |
| "Vì…" -니까 | 부으니까bueunikka |
| "…nhưng" -지만 | 붓지만butjiman |
| "Nếu…" -면 | 부으면bueumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부으려고bueuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 붓기butgi |
| Định ngữ quá khứ | 부은bueun |
| Định ngữ tương lai | 부을bueul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour
- Động từ to swell up
Câu hỏi thường gặp
붓다 nghĩa là gì?
붓다 (động từ) nghĩa là đổ, rót.
붓다 đọc thế nào?
붓다 đọc là butda (romaja), IPA [ˈpu(ː)t̚t͈a̠].