TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

붓다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
butda [ˈpu(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

붓다 nghĩa là đổ, rót.

Nghĩa của 붓다

Động từ

  1. Đổ, rót, giội, trút.

Cách chia của 붓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부어요bueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở붓습니다butseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부어bueo
Quá khứ — lịch sự부었어요bueosseoyo
Quá khứ — trang trọng부었습니다bueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-붓겠어요butgesseoyo
Nối "và, rồi" -고붓고butgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ붓는bunneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký붓는다bunneunda
Quá khứ — trần thuật부었다bueotda
Câu hỏi trang trọng붓습니까butseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자붓자butja
Mệnh lệnh thân mật부어라bueora
Mệnh lệnh trang trọng부읍시오bueupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부어서bueoseo
"Vì…" -니까부으니까bueunikka
"…nhưng" -지만붓지만butjiman
"Nếu…" -면부으면bueumyeon
Mục đích "để…" -려고부으려고bueuryeogo
Danh từ hoá -기붓기butgi
Định ngữ quá khứ부은bueun
Định ngữ tương lai부을bueul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour
  • Động từ to swell up

Câu hỏi thường gặp

붓다 nghĩa là gì?

붓다 (động từ) nghĩa là đổ, rót.

붓다 đọc thế nào?

붓다 đọc là butda (romaja), IPA [ˈpu(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.