붙이다
붙이다 nghĩa là dán, gắn.
Nghĩa của 붙이다
Động từ
- Dán, gắn, đính; đặt (tên); châm (lửa). (biên soạn)
Cách chia của 붙이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 붙여요bucheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 붙입니다buchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 붙여bucheo |
| Quá khứ — lịch sự | 붙였어요bucheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 붙였습니다bucheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 붙이겠어요buchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 붙이고buchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 붙이는buchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 붙인다buchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 붙였다bucheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 붙입니까buchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 붙이자buchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 붙여라bucheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 붙입시오buchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 붙여서bucheoseo |
| "Vì…" -니까 | 붙이니까buchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 붙이지만buchijiman |
| "Nếu…" -면 | 붙이면buchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 붙이려고buchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 붙이기buchigi |
| Định ngữ quá khứ | 붙인buchin |
| Định ngữ tương lai | 붙일buchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to affix or attach; to stick; to light; to ignite; to add (a condition or a reason); to make close or intimate together; to name
Câu hỏi thường gặp
붙이다 nghĩa là gì?
붙이다 (động từ) nghĩa là dán, gắn.
붙이다 đọc thế nào?
붙이다 đọc là buchida (romaja), IPA [put͡ɕʰida̠].