TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

붙이다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
buchida [put͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

붙이다 nghĩa là dán, gắn.

Nghĩa của 붙이다

Động từ

  1. Dán, gắn, đính; đặt (tên); châm (lửa). (biên soạn)

Cách chia của 붙이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn붙여요bucheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở붙입니다buchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi붙여bucheo
Quá khứ — lịch sự붙였어요bucheosseoyo
Quá khứ — trang trọng붙였습니다bucheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-붙이겠어요buchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고붙이고buchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ붙이는buchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký붙인다buchinda
Quá khứ — trần thuật붙였다bucheotda
Câu hỏi trang trọng붙입니까buchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자붙이자buchija
Mệnh lệnh thân mật붙여라bucheora
Mệnh lệnh trang trọng붙입시오buchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서붙여서bucheoseo
"Vì…" -니까붙이니까buchinikka
"…nhưng" -지만붙이지만buchijiman
"Nếu…" -면붙이면buchimyeon
Mục đích "để…" -려고붙이려고buchiryeogo
Danh từ hoá -기붙이기buchigi
Định ngữ quá khứ붙인buchin
Định ngữ tương lai붙일buchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to affix or attach; to stick; to light; to ignite; to add (a condition or a reason); to make close or intimate together; to name

Câu hỏi thường gặp

붙이다 nghĩa là gì?

붙이다 (động từ) nghĩa là dán, gắn.

붙이다 đọc thế nào?

붙이다 đọc là buchida (romaja), IPA [put͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.