브랜드
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beuraendeu
[pɯɾɛndɯ] giọng máy của trình duyệt
브랜드 nghĩa là nhãn hiệu.
Nghĩa của 브랜드
Danh từ
- Nhãn hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brand (a specific product, service, or provider so distinguished)
Câu hỏi thường gặp
브랜드 nghĩa là gì?
브랜드 (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu.
브랜드 đọc thế nào?
브랜드 đọc là beuraendeu (romaja), IPA [pɯɾɛndɯ].