TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브랜드

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beuraendeu [pɯɾɛndɯ] giọng máy của trình duyệt

브랜드 nghĩa là nhãn hiệu.

Nghĩa của 브랜드

Danh từ

  1. Nhãn hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brand (a specific product, service, or provider so distinguished)

Câu hỏi thường gặp

브랜드 nghĩa là gì?

브랜드 (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu.

브랜드 đọc thế nào?

브랜드 đọc là beuraendeu (romaja), IPA [pɯɾɛndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.