TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브로커

beurokeo [pɯɾo̞kʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

브로커 nghĩa là người môi giới.

Nghĩa của 브로커

Danh từ

  1. Người môi giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broker, middleman

Câu hỏi thường gặp

브로커 nghĩa là gì?

브로커 (danh từ) nghĩa là người môi giới.

브로커 đọc thế nào?

브로커 đọc là beurokeo (romaja), IPA [pɯɾo̞kʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.