TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브루나이

tên riêng
Beurunai [pɯɾuna̠i] giọng máy của trình duyệt

브루나이 nghĩa là bru-nây.

Nghĩa của 브루나이

Danh từ riêng

  1. Bru-nây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brunei (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

브루나이 nghĩa là gì?

브루나이 (danh từ riêng) nghĩa là bru-nây.

브루나이 đọc thế nào?

브루나이 đọc là Beurunai (romaja), IPA [pɯɾuna̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.