TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브리텐

tên riêng
Beuriten [pɯɾitʰe̞n] giọng máy của trình duyệt

브리텐 nghĩa là đảo anh, anh.

Nghĩa của 브리텐

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đảo Anh, anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Britain (the United Kingdom, a kingdom and country in Northern Europe including the island of Great Britain as well as Northern Ireland on the northeastern portion of the island of Ireland); Britain (great Britain, a large island (sometimes also including some of the surrounding smaller islands) off the north-west coast of Western Europe, made up of England, Scotland, and Wales; especially (but not exclusively) during antiquity)

Câu hỏi thường gặp

브리텐 nghĩa là gì?

브리텐 (danh từ riêng) nghĩa là đảo anh, anh.

브리텐 đọc thế nào?

브리텐 đọc là Beuriten (romaja), IPA [pɯɾitʰe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.