TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

블라우스

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beullauseu [pɯɭɭa̠us͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

블라우스 nghĩa là áo sơ mi nữ, áo blouse.

Nghĩa của 블라우스

Danh từ

  1. Áo sơ mi nữ, áo blouse. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blouse (an outer garment, usually loose, that is similar to a shirt)

Câu hỏi thường gặp

블라우스 nghĩa là gì?

블라우스 (danh từ) nghĩa là áo sơ mi nữ, áo blouse.

블라우스 đọc thế nào?

블라우스 đọc là beullauseu (romaja), IPA [pɯɭɭa̠us͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.