비계
Lưu ý: âm Hán Việt “phi giai” — nghĩa tiếng Việt khác: 비계 nghĩa là giàn, giàn giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비계 nghĩa là giàn, giàn giáo.
Nghĩa của 비계
Danh từ
- Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fat in meat, especially pork
- Danh từ 飛階 — scaffolding
Câu hỏi thường gặp
비계 nghĩa là gì?
비계 (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.
비계 đọc thế nào?
비계 đọc là bigye (romaja), IPA [piɡje̞].
Âm Hán Việt của 비계 là gì?
비계 viết bằng chữ Hán là 飛階, âm Hán Việt "phi giai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi giai" trong tiếng Việt — 비계 nghĩa là giàn, giàn giáo.