TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비계

bigye [piɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飛階 PHI GIAI 飛 phi·階 giai

Lưu ý: âm Hán Việt “phi giai” — nghĩa tiếng Việt khác: 비계 nghĩa là giàn, giàn giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비계 nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của 비계

Danh từ

  1. Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fat in meat, especially pork
  • Danh từ 飛階 — scaffolding

Câu hỏi thường gặp

비계 nghĩa là gì?

비계 (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

비계 đọc thế nào?

비계 đọc là bigye (romaja), IPA [piɡje̞].

Âm Hán Việt của 비계 là gì?

비계 viết bằng chữ Hán là 飛階, âm Hán Việt "phi giai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi giai" trong tiếng Việt — 비계 nghĩa là giàn, giàn giáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.