TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비교적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bigyojeok [ˈpi(ː)ɡjod͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 比較的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비교적 nghĩa là tương đối, khá.

Nghĩa của 비교적

Phó từ

  1. Tương đối, khá. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 比較的 — quite; more than ordinarily
  • Định từ 比較的 — comparative
  • Danh từ 比較的 — Something which is comparative

Câu hỏi thường gặp

비교적 nghĩa là gì?

비교적 (phó từ) nghĩa là tương đối, khá.

비교적 đọc thế nào?

비교적 đọc là bigyojeok (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡjod͡ʑʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.