비교적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bigyojeok
[ˈpi(ː)ɡjod͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비교적 nghĩa là tương đối, khá.
Nghĩa của 비교적
Phó từ
- Tương đối, khá. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 比較的 — quite; more than ordinarily
- Định từ 比較的 — comparative
- Danh từ 比較的 — Something which is comparative
Câu hỏi thường gặp
비교적 nghĩa là gì?
비교적 (phó từ) nghĩa là tương đối, khá.
비교적 đọc thế nào?
비교적 đọc là bigyojeok (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡjod͡ʑʌ̹k̚].