비교하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비교하다 nghĩa là so sánh, so.
Nghĩa của 비교하다
Động từ
- So sánh, so.
Cách chia của 비교하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비교해요bigyohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비교합니다bigyohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비교해bigyohae |
| Quá khứ — lịch sự | 비교했어요bigyohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비교했습니다bigyohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비교하겠어요bigyohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비교하고bigyohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 비교하는bigyohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비교한다bigyohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 비교했다bigyohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 비교합니까bigyohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 비교하자bigyohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 비교해라bigyohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 비교합시오bigyohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비교해서bigyohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 비교하니까bigyohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 비교하지만bigyohajiman |
| "Nếu…" -면 | 비교하면bigyohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 비교하려고bigyoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 비교하기bigyohagi |
| Định ngữ quá khứ | 비교한bigyohan |
| Định ngữ tương lai | 비교할bigyohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 比較하다 — to compare
Câu hỏi thường gặp
비교하다 nghĩa là gì?
비교하다 (động từ) nghĩa là so sánh, so.
비교하다 đọc thế nào?
비교하다 đọc là bigyohada (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡjoɦa̠da̠].