TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비교하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bigyohada [ˈpi(ː)ɡjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 比較하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비교하다 nghĩa là so sánh, so.

Nghĩa của 비교하다

Động từ

  1. So sánh, so.

Cách chia của 비교하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비교해요bigyohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비교합니다bigyohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비교해bigyohae
Quá khứ — lịch sự비교했어요bigyohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng비교했습니다bigyohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비교하겠어요bigyohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고비교하고bigyohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ비교하는bigyohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비교한다bigyohanda
Quá khứ — trần thuật비교했다bigyohaetda
Câu hỏi trang trọng비교합니까bigyohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자비교하자bigyohaja
Mệnh lệnh thân mật비교해라bigyohaera
Mệnh lệnh trang trọng비교합시오bigyohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비교해서bigyohaeseo
"Vì…" -니까비교하니까bigyohanikka
"…nhưng" -지만비교하지만bigyohajiman
"Nếu…" -면비교하면bigyohamyeon
Mục đích "để…" -려고비교하려고bigyoharyeogo
Danh từ hoá -기비교하기bigyohagi
Định ngữ quá khứ비교한bigyohan
Định ngữ tương lai비교할bigyohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 比較하다 — to compare

Câu hỏi thường gặp

비교하다 nghĩa là gì?

비교하다 (động từ) nghĩa là so sánh, so.

비교하다 đọc thế nào?

비교하다 đọc là bigyohada (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡjoɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.