TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비극

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bigeuk [ˈpi(ː)ɡɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 悲劇 BI KỊCH 悲 bi·劇 kịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

비극 nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của 비극

Danh từ

  1. Bi kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 悲劇 — tragedy

Câu hỏi thường gặp

비극 nghĩa là gì?

비극 (danh từ) nghĩa là bi kịch.

비극 đọc thế nào?

비극 đọc là bigeuk (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡɯk̚].

Âm Hán Việt của 비극 là gì?

비극 viết bằng chữ Hán là 悲劇, âm Hán Việt "bi kịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bi kịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.