비극
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
비극 nghĩa là bi kịch.
Nghĩa của 비극
Danh từ
- Bi kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 悲劇 — tragedy
Câu hỏi thường gặp
비극 nghĩa là gì?
비극 (danh từ) nghĩa là bi kịch.
비극 đọc thế nào?
비극 đọc là bigeuk (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡɯk̚].
Âm Hán Việt của 비극 là gì?
비극 viết bằng chữ Hán là 悲劇, âm Hán Việt "bi kịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bi kịch" trong tiếng Việt.