비빔밥
bibimbap
[pibimp͈a̠p̚] giọng máy của trình duyệt
비빔밥 nghĩa là cơm trộn.
Nghĩa của 비빔밥
Danh từ
- Bibimbap, cơm trộn (cơm trộn rau, thịt, tương ớt). (biên soạn)
- Bibimbap.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bibimbap
Câu hỏi thường gặp
비빔밥 nghĩa là gì?
비빔밥 (danh từ) nghĩa là cơm trộn.
비빔밥 đọc thế nào?
비빔밥 đọc là bibimbap (romaja), IPA [pibimp͈a̠p̚].