비비다
비비다 nghĩa là thoa, xoa.
Nghĩa của 비비다
Động từ
- Thoa, xoa.
Cách chia của 비비다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비벼요bibyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비빕니다bibimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비벼bibyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 비볐어요bibyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비볐습니다bibyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비비겠어요bibigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비비고bibigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 비비는bibineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비빈다bibinda |
| Quá khứ — trần thuật | 비볐다bibyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 비빕니까bibimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 비비자bibija |
| Mệnh lệnh thân mật | 비벼라bibyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 비빕시오bibipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비벼서bibyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 비비니까bibinikka |
| "…nhưng" -지만 | 비비지만bibijiman |
| "Nếu…" -면 | 비비면bibimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 비비려고bibiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 비비기bibigi |
| Định ngữ quá khứ | 비빈bibin |
| Định ngữ tương lai | 비빌bibil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rub, to chafe; to mix; to squeeze in oneself
Câu hỏi thường gặp
비비다 nghĩa là gì?
비비다 (động từ) nghĩa là thoa, xoa.
비비다 đọc thế nào?
비비다 đọc là bibida (romaja), IPA [pibida̠].