TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비상사태

bisangsatae [ˈpi(ː)sʰa̠ŋsʰa̠tʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 非常事態 PHI THƯỜNG SỰ THÁI 非 phi·常 thường·事 sự·態 thái

Lưu ý: âm Hán Việt “phi thường sự thái” — nghĩa tiếng Việt khác: 비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp.

Nghĩa của 비상사태

Danh từ

  1. Tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 非常事態 — emergency, state of emergency (situation requiring urgent assistance)

Câu hỏi thường gặp

비상사태 nghĩa là gì?

비상사태 (danh từ) nghĩa là tình trạng khẩn cấp.

비상사태 đọc thế nào?

비상사태 đọc là bisangsatae (romaja), IPA [ˈpi(ː)sʰa̠ŋsʰa̠tʰɛ].

Âm Hán Việt của 비상사태 là gì?

비상사태 viết bằng chữ Hán là 非常事態, âm Hán Việt "phi thường sự thái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi thường sự thái" trong tiếng Việt — 비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.