비상사태
Lưu ý: âm Hán Việt “phi thường sự thái” — nghĩa tiếng Việt khác: 비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa của 비상사태
Danh từ
- Tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 非常事態 — emergency, state of emergency (situation requiring urgent assistance)
Câu hỏi thường gặp
비상사태 nghĩa là gì?
비상사태 (danh từ) nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
비상사태 đọc thế nào?
비상사태 đọc là bisangsatae (romaja), IPA [ˈpi(ː)sʰa̠ŋsʰa̠tʰɛ].
Âm Hán Việt của 비상사태 là gì?
비상사태 viết bằng chữ Hán là 非常事態, âm Hán Việt "phi thường sự thái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi thường sự thái" trong tiếng Việt — 비상사태 nghĩa là tình trạng khẩn cấp.