TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비숍

bisyop [piɕʰop̚] giọng máy của trình duyệt

비숍 nghĩa là tượng, tịnh.

Nghĩa của 비숍

Danh từ

  1. Tượng, tịnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bishop
  • Danh từ riêng Bishop (names of various cities and towns)

Câu hỏi thường gặp

비숍 nghĩa là gì?

비숍 (danh từ) nghĩa là tượng, tịnh.

비숍 đọc thế nào?

비숍 đọc là bisyop (romaja), IPA [piɕʰop̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.