TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비슷하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
biseuthada [pisʰɯtʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

비슷하다 nghĩa là giống, tựa.

Nghĩa của 비슷하다

Tính từ

  1. Giống, tựa, như, giống như, tựa như.

Cách chia của 비슷하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비슷해요biseuthaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비슷합니다biseuthamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비슷해biseuthae
Quá khứ — lịch sự비슷했어요biseuthaesseoyo
Quá khứ — trang trọng비슷했습니다biseuthaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비슷하겠어요biseuthagesseoyo
Nối "và, rồi" -고비슷하고biseuthago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비슷하다biseuthada
Quá khứ — trần thuật비슷했다biseuthaetda
Câu hỏi trang trọng비슷합니까biseuthamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비슷해서biseuthaeseo
"Vì…" -니까비슷하니까biseuthanikka
"…nhưng" -지만비슷하지만biseuthajiman
"Nếu…" -면비슷하면biseuthamyeon
Danh từ hoá -기비슷하기biseuthagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be similar (but not identical)

Câu hỏi thường gặp

비슷하다 nghĩa là gì?

비슷하다 (tính từ) nghĩa là giống, tựa.

비슷하다 đọc thế nào?

비슷하다 đọc là biseuthada (romaja), IPA [pisʰɯtʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.