비슷하다
비슷하다 nghĩa là giống, tựa.
Nghĩa của 비슷하다
Tính từ
- Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
Cách chia của 비슷하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비슷해요biseuthaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비슷합니다biseuthamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비슷해biseuthae |
| Quá khứ — lịch sự | 비슷했어요biseuthaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비슷했습니다biseuthaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비슷하겠어요biseuthagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비슷하고biseuthago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비슷하다biseuthada |
| Quá khứ — trần thuật | 비슷했다biseuthaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 비슷합니까biseuthamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비슷해서biseuthaeseo |
| "Vì…" -니까 | 비슷하니까biseuthanikka |
| "…nhưng" -지만 | 비슷하지만biseuthajiman |
| "Nếu…" -면 | 비슷하면biseuthamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 비슷하기biseuthagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be similar (but not identical)
Câu hỏi thường gặp
비슷하다 nghĩa là gì?
비슷하다 (tính từ) nghĩa là giống, tựa.
비슷하다 đọc thế nào?
비슷하다 đọc là biseuthada (romaja), IPA [pisʰɯtʰa̠da̠].