TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비슈케크

tên riêng
Bisyukekeu [piɕʰukʰe̞kxɯ] giọng máy của trình duyệt

비슈케크 nghĩa là bi-sơ-kếch.

Nghĩa của 비슈케크

Danh từ riêng

  1. Bi-sơ-kếch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bishkek (the capital city of Kyrgyzstan)

Câu hỏi thường gặp

비슈케크 nghĩa là gì?

비슈케크 (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.

비슈케크 đọc thế nào?

비슈케크 đọc là Bisyukekeu (romaja), IPA [piɕʰukʰe̞kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.