비스무트
biseumuteu
[pisʰɯmutʰɯ] giọng máy của trình duyệt
비스무트 nghĩa là bitmut.
Nghĩa của 비스무트
Danh từ
- Bitmut.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bismuth
Câu hỏi thường gặp
비스무트 nghĩa là gì?
비스무트 (danh từ) nghĩa là bitmut.
비스무트 đọc thế nào?
비스무트 đọc là biseumuteu (romaja), IPA [pisʰɯmutʰɯ].