비스킷
biseukit
[pisʰɯcçit̚] giọng máy của trình duyệt
비스킷 nghĩa là bánh quy.
Nghĩa của 비스킷
Danh từ
- Bánh quy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biscuit
Câu hỏi thường gặp
비스킷 nghĩa là gì?
비스킷 (danh từ) nghĩa là bánh quy.
비스킷 đọc thế nào?
비스킷 đọc là biseukit (romaja), IPA [pisʰɯcçit̚].