비싸다
비싸다 nghĩa là đắt, đắt tiền.
Nghĩa của 비싸다
Tính từ
- Đắt, đắt tiền, mắc.
Cách chia của 비싸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비싸요bissayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비쌉니다bissamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비싸bissa |
| Quá khứ — lịch sự | 비쌌어요bissasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비쌌습니다bissatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비싸겠어요bissagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비싸고bissago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비싸다bissada |
| Quá khứ — trần thuật | 비쌌다bissatda |
| Câu hỏi trang trọng | 비쌉니까bissamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비싸서bissaseo |
| "Vì…" -니까 | 비싸니까bissanikka |
| "…nhưng" -지만 | 비싸지만bissajiman |
| "Nếu…" -면 | 비싸면bissamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 비싸기bissagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비싸다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expensive
Câu hỏi thường gặp
비싸다 nghĩa là gì?
비싸다 (tính từ) nghĩa là đắt, đắt tiền.
비싸다 đọc thế nào?
비싸다 đọc là bissada (romaja), IPA [pis͈a̠da̠].