TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비싸다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bissada [pis͈a̠da̠] giọng máy của trình duyệt

비싸다 nghĩa là đắt, đắt tiền.

Nghĩa của 비싸다

Tính từ

  1. Đắt, đắt tiền, mắc.

Cách chia của 비싸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비싸요bissayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비쌉니다bissamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비싸bissa
Quá khứ — lịch sự비쌌어요bissasseoyo
Quá khứ — trang trọng비쌌습니다bissatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비싸겠어요bissagesseoyo
Nối "và, rồi" -고비싸고bissago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비싸다bissada
Quá khứ — trần thuật비쌌다bissatda
Câu hỏi trang trọng비쌉니까bissamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비싸서bissaseo
"Vì…" -니까비싸니까bissanikka
"…nhưng" -지만비싸지만bissajiman
"Nếu…" -면비싸면bissamyeon
Danh từ hoá -기비싸기bissagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비싸다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expensive

Câu hỏi thường gặp

비싸다 nghĩa là gì?

비싸다 (tính từ) nghĩa là đắt, đắt tiền.

비싸다 đọc thế nào?

비싸다 đọc là bissada (romaja), IPA [pis͈a̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.