TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비파

bipa [pipʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 琵琶 TỲ BÀ 琵 tỳ·琶 bà

Lưu ý: âm Hán Việt “tỳ bà” — nghĩa tiếng Việt khác: 비파 nghĩa là tì bà, nhót tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비파 nghĩa là tì bà, nhót tây.

Nghĩa của 비파

Danh từ

琵琶 · TỲ BÀ
  1. Tì bà.

Danh từ

枇杷 · TỲ BÀ
  1. Nhót tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 琵琶 — pipa
  • Danh từ 枇杷 — loquat (type of fruit)

Câu hỏi thường gặp

비파 nghĩa là gì?

비파 (danh từ) nghĩa là tì bà, nhót tây.

비파 đọc thế nào?

비파 đọc là bipa (romaja), IPA [pipʰa̠].

Âm Hán Việt của 비파 là gì?

비파 viết bằng chữ Hán là 琵琶, âm Hán Việt "tỳ bà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tỳ bà" trong tiếng Việt — 비파 nghĩa là tì bà, nhót tây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.