비파
Lưu ý: âm Hán Việt “tỳ bà” — nghĩa tiếng Việt khác: 비파 nghĩa là tì bà, nhót tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비파 nghĩa là tì bà, nhót tây.
Nghĩa của 비파
Danh từ
琵琶 · TỲ BÀ- Tì bà.
Danh từ
枇杷 · TỲ BÀ- Nhót tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 琵琶 — pipa
- Danh từ 枇杷 — loquat (type of fruit)
Câu hỏi thường gặp
비파 nghĩa là gì?
비파 (danh từ) nghĩa là tì bà, nhót tây.
비파 đọc thế nào?
비파 đọc là bipa (romaja), IPA [pipʰa̠].
Âm Hán Việt của 비파 là gì?
비파 viết bằng chữ Hán là 琵琶, âm Hán Việt "tỳ bà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tỳ bà" trong tiếng Việt — 비파 nghĩa là tì bà, nhót tây.