비트
biteu
[pitʰɯ] giọng máy của trình duyệt
비트 nghĩa là củ cải ngọt, củ cải đường, củ dền.
Nghĩa của 비트
Danh từ
- Củ cải ngọt.
- Củ cải đường, củ dền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit
- Danh từ beet (Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar); beetroot
- Danh từ beat (pulse); beats (hip-hop instrumental)
Câu hỏi thường gặp
비트 nghĩa là gì?
비트 (danh từ) nghĩa là củ cải ngọt, củ cải đường, củ dền.
비트 đọc thế nào?
비트 đọc là biteu (romaja), IPA [pitʰɯ].