TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비트

biteu [pitʰɯ] giọng máy của trình duyệt

비트 nghĩa là củ cải ngọt, củ cải đường, củ dền.

Nghĩa của 비트

Danh từ

  1. Củ cải ngọt.
  2. Củ cải đường, củ dền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit
  • Danh từ beet (Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar); beetroot
  • Danh từ beat (pulse); beats (hip-hop instrumental)

Câu hỏi thường gặp

비트 nghĩa là gì?

비트 (danh từ) nghĩa là củ cải ngọt, củ cải đường, củ dền.

비트 đọc thế nào?

비트 đọc là biteu (romaja), IPA [pitʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.