Lưu ý: âm Hán Việt “phi bạo lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 비폭력 nghĩa là bất bạo động. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비폭력 nghĩa là bất bạo động.
Nghĩa của 비폭력
Danh từ
Bất bạo động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ非暴力 — nonviolence
Câu hỏi thường gặp
비폭력 nghĩa là gì?
비폭력 (danh từ) nghĩa là bất bạo động.
비폭력 đọc thế nào?
비폭력 đọc là bipongnyeok (romaja), IPA [pipʰo̞ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 비폭력 là gì?
비폭력 viết bằng chữ Hán là 非暴力, âm Hán Việt "phi bạo lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi bạo lực" trong tiếng Việt — 비폭력 nghĩa là bất bạo động.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.