TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비행

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bihaeng [piɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飛行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비행 nghĩa là chuyến bay, bay.

Nghĩa của 비행

Danh từ

  1. Chuyến bay.
  2. Bay.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비행

  • 비행기 — Máy bay, tàu bay, phi cơ.
  • 비행장 — Sân bay, trường bay.
  • 비행사 — Phi công.
  • 비행선 — Điều khiển được, khí cầu điều khiển được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 飛行 — flight; flying
  • Danh từ 非行 — misconduct; delinquency

Câu hỏi thường gặp

비행 nghĩa là gì?

비행 (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.

비행 đọc thế nào?

비행 đọc là bihaeng (romaja), IPA [piɦɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.