비행
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bihaeng
[piɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비행 nghĩa là chuyến bay, bay.
Nghĩa của 비행
Danh từ
- Chuyến bay.
- Bay.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비행
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飛行 — flight; flying
- Danh từ 非行 — misconduct; delinquency
Câu hỏi thường gặp
비행 nghĩa là gì?
비행 (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.
비행 đọc thế nào?
비행 đọc là bihaeng (romaja), IPA [piɦɛŋ].