TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빅토리아

tên riêng
Biktoria [pik̚tʰo̞ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

빅토리아 nghĩa là vích-to-ri-a.

Nghĩa của 빅토리아

Danh từ riêng

  1. Vích-to-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Victoria (a city, the capital of British Columbia); Victoria (a city, the capital of Seychelles); Victoria (a town and local council, the capital of the Gozo Region); [~주(州)] Victoria (a state of Australia, located in the southeastern part of the continent; a former British colony from 1851 to 1901); a transliteration of the English female given name Victoria

Câu hỏi thường gặp

빅토리아 nghĩa là gì?

빅토리아 (danh từ riêng) nghĩa là vích-to-ri-a.

빅토리아 đọc thế nào?

빅토리아 đọc là Biktoria (romaja), IPA [pik̚tʰo̞ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.